- 1. Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung
- 2. Đại từ chỉ định 这 (zhè) và 那 (nà)
- 2.1. Dùng 这 và 那 để giới thiệu người hoặc sự vật
- 2.2. Dùng 这 và 那 trước danh từ
- 3. Cách dùng 的 (de) để biểu thị quan hệ sở hữu
- 3.1. Cấu trúc sở hữu với 的
- 3.2. Khi nào có thể lược bỏ 的?
- 3.3. Dùng 的 khi không nhắc lại danh từ
- 4. Cách dùng 谁 (shéi) để hỏi về người sở hữu
- 4.1. Hỏi đồ vật thuộc về ai
- 4.2. Hỏi bằng 谁的 khi đối tượng đã rõ
- 5. Cách dùng 有 (yǒu) để diễn đạt sự sở hữu
- 5.1. Cấu trúc khẳng định với 有
- 5.2. Cách hỏi về sự sở hữu với 有
- 5.3. Phủ định sự sở hữu với 没有
- 6. Phân biệt 的 (de) và 有 (yǒu)
- 6.1. Bảng so sánh 的 và 有
- 6.2. So sánh hai cách diễn đạt sở hữu
- 6.3. Kết hợp 的 và 有 trong cùng một câu
- 7. Những lỗi thường gặp khi nói về người, sự vật và sở hữu
Trong tiếng Trung, để giới thiệu một người, chỉ một đồ vật hoặc nói thứ gì đó thuộc về ai, bạn cần biết cách sử dụng đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định 这 (zhè), 那 (nà) và các cấu trúc sở hữu với 的 (de), 有 (yǒu). Đây là những kiến thức ngữ pháp cơ bản giúp bạn diễn đạt các câu quen thuộc như “đây là sách của tôi”, “người kia là giáo viên của tôi” hay “tôi có một chiếc điện thoại”. Bài học này sẽ tập trung vào cách kết hợp các thành phần đó trong câu, phân biệt 的 và 有, đồng thời hướng dẫn bạn tránh những lỗi thường gặp khi nói về người, sự vật và quan hệ sở hữu bằng tiếng Trung.
1. Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung
Đại từ nhân xưng được dùng để chỉ người nói, người nghe hoặc người được nhắc đến. Trong tiếng Trung, những đại từ cơ bản thường gặp gồm:
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 我 | wǒ | Tôi |
| 你 | nǐ | Bạn, cậu |
| 您 | nín | Ngài, ông/bà (cách gọi lịch sự) |
| 他 | tā | Anh ấy, ông ấy |
| 她 | tā | Cô ấy, bà ấy |
| 我们 | wǒmen | Chúng tôi, chúng ta |
| 你们 | nǐmen | Các bạn |
| 他们 | tāmen | Họ (nam hoặc nhóm có cả nam và nữ) |
| 她们 | tāmen | Họ (nhóm toàn nữ) |
Để tạo đại từ số nhiều, tiếng Trung thường thêm 们 (men) vào sau đại từ số ít. Chẳng hạn, 我 trở thành 我们, 你 trở thành 你们. Riêng 您 là cách xưng hô lịch sự, thường dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, khách hàng hoặc người cần thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ:
- 我是学生。 / Wǒ shì xuésheng. / Tôi là học sinh.
- 她是我的朋友。 / Tā shì wǒ de péngyou. / Cô ấy là bạn của tôi.
- 我们学习中文。 / Wǒmen xuéxí Zhōngwén. / Chúng tôi học tiếng Trung.
Điểm cần nhớ là 他, 她 và 它 đều được phát âm là tā nhưng khác nhau về chữ viết và đối tượng được chỉ đến. Trong phạm vi bài này, chúng ta chủ yếu sử dụng các đại từ chỉ người.
2. Đại từ chỉ định 这 (zhè) và 那 (nà)
Trong tiếng Trung, 这 và 那 được sử dụng để chỉ người hoặc sự vật.
- 这 (zhè): Đây, này; thường chỉ đối tượng ở gần người nói.
- 那 (nà): Đó, kia; thường chỉ đối tượng ở xa hơn hoặc đã được xác định trong ngữ cảnh.
2.1. Dùng 这 và 那 để giới thiệu người hoặc sự vật
Công thức: 这/那 + 是 + Danh từ hoặc cụm danh từ
Ví dụ:
- 这是我的书。 / Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.
- 那是我的老师。 / Nà shì wǒ de lǎoshī. / Kia là giáo viên của tôi.
- 这是我妈妈。 / Zhè shì wǒ māma. / Đây là mẹ tôi.
- 那是他的手机。 / Nà shì tā de shǒujī. / Kia là điện thoại của anh ấy.
Trong những câu này, 这 và 那 đóng vai trò chủ ngữ. 是 được sử dụng để giới thiệu hoặc xác định người, sự vật đang được nhắc đến.
Hãy so sánh:
这是我的书。 / Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.
那是我的书。 / Nà shì wǒ de shū. / Kia là sách của tôi.
Hai câu có cùng cấu trúc, chỉ khác từ chỉ định. Việc lựa chọn 这 hay 那 phụ thuộc vào vị trí hoặc ngữ cảnh của đối tượng.
2.2. Dùng 这 và 那 trước danh từ
Khi 这 hoặc 那 đứng trước danh từ đếm được, tiếng Trung thường cần một lượng từ ở giữa.
Công thức: 这/那 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
- 这个人 / Zhège rén / Người này
- 那个人 / Nàge rén / Người kia
- 这本书 / Zhè běn shū / Quyển sách này
- 那本书 / Nà běn shū / Quyển sách kia
- 这个苹果 / Zhège píngguǒ / Quả táo này
Trong các ví dụ trên, 个 (gè) và 本 (běn) là lượng từ. 个 được dùng với nhiều danh từ thông dụng, còn 本 thường dùng với sách và những vật có dạng quyển.
Hãy quan sát:
这本书是我的。 / Zhè běn shū shì wǒ de. / Quyển sách này là của tôi.
那个人是我老师。 / Nàge rén shì wǒ lǎoshī. / Người kia là giáo viên của tôi.
Ở câu thứ nhất, 这本书 là một cụm danh từ hoàn chỉnh. Ở câu thứ hai, 那个人 được sử dụng để xác định người đang được nói đến.
Bạn chỉ cần ghi nhớ vị trí của lượng từ trong bài này. Cách lựa chọn và sử dụng các lượng từ sẽ được trình bày chi tiết hơn ở bài học riêng.
3. Cách dùng 的 (de) để biểu thị quan hệ sở hữu
的 là trợ từ kết cấu rất phổ biến trong tiếng Trung. Một trong những chức năng cơ bản nhất của 的 là liên kết người hoặc đối tượng sở hữu với người hoặc vật được sở hữu.
3.1. Cấu trúc sở hữu với 的
Công thức: Người sở hữu + 的 + Danh từ
Ví dụ:
- 我的书 / Wǒ de shū / Sách của tôi
- 你的手机 / Nǐ de shǒujī / Điện thoại của bạn
- 他的电脑 / Tā de diànnǎo / Máy tính của anh ấy
- 老师的书 / Lǎoshī de shū / Sách của giáo viên
- 妈妈的手机 / Māma de shǒujī / Điện thoại của mẹ
Trong cấu trúc này, thành phần đứng trước 的 biểu thị người hoặc đối tượng có quan hệ sở hữu. Danh từ đứng sau 的 là đối tượng được xác định.
Ví dụ trong câu hoàn chỉnh:
- 这是我的书。 / Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.
- 那是他的电脑。 / Nà shì tā de diànnǎo. / Kia là máy tính của anh ấy.
- 这是老师的手机。 / Zhè shì lǎoshī de shǒujī. / Đây là điện thoại của giáo viên.
- 她是我的朋友。 / Tā shì wǒ de péngyou. / Cô ấy là bạn của tôi.
Bạn có thể thay đổi người sở hữu hoặc danh từ phía sau để tạo nhiều câu mới mà không cần thay đổi cấu trúc.
3.2. Khi nào có thể lược bỏ 的?
Trong tiếng Trung, 的 không phải lúc nào cũng bắt buộc xuất hiện. Khi nói về những mối quan hệ gần gũi như thành viên gia đình, người học thường gặp các cụm danh từ không có 的.
Ví dụ:
- 我妈妈 / Wǒ māma / Mẹ tôi
- 我爸爸 / Wǒ bàba / Bố tôi
- 我哥哥 / Wǒ gēge / Anh trai tôi
- 我们家 / Wǒmen jiā / Nhà chúng tôi
- 我们学校 / Wǒmen xuéxiào / Trường của chúng tôi
Hãy so sánh:
这是我妈妈。 / Zhè shì wǒ māma. / Đây là mẹ tôi.
这是我的妈妈。 / Zhè shì wǒ de māma. / Đây là mẹ của tôi.
Cả hai câu đều có thể sử dụng. Tuy nhiên, khi giới thiệu mẹ mình trong giao tiếp thông thường, 这是我妈妈 là cách nói tự nhiên và rất phổ biến.
Điều này không có nghĩa là bạn có thể bỏ 的 trong mọi cấu trúc sở hữu.
Chẳng hạn:
我的手机 / Wǒ de shǒujī / Điện thoại của tôi
我的书 / Wǒ de shū / Sách của tôi
Với những đồ vật thông thường như điện thoại hoặc sách, người mới học nên giữ 的 để diễn đạt quan hệ sở hữu rõ ràng.
3.3. Dùng 的 khi không nhắc lại danh từ
Khi người nghe đã biết đối tượng đang được nói đến, danh từ phía sau 的 có thể được lược bỏ để tránh lặp lại.
Công thức: Người sở hữu + 的
Ví dụ:
- 这是我的。 / Zhè shì wǒ de. / Đây là của tôi.
- 那是你的。 / Nà shì nǐ de. / Kia là của bạn.
- 这本书是他的。 / Zhè běn shū shì tā de. / Quyển sách này là của anh ấy.
- 这个手机是妈妈的。 / Zhège shǒujī shì māma de. / Chiếc điện thoại này là của mẹ.
Hãy so sánh:
这是我的书。 / Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.
这本书是我的。 / Zhè běn shū shì wǒ de. / Quyển sách này là của tôi.
Ở câu đầu tiên, danh từ 书 xuất hiện sau 的. Trong câu thứ hai, đối tượng đã được xác định bằng 这本书 nên phần cuối chỉ cần 我的.
Đây là cấu trúc hữu ích khi trả lời câu hỏi về chủ sở hữu của một đồ vật.
4. Cách dùng 谁 (shéi) để hỏi về người sở hữu
谁 có nghĩa là “ai”. Từ này đã xuất hiện trong bài học về câu hỏi, nhưng khi kết hợp với 的, nó còn giúp xác định một đồ vật thuộc về ai.
4.1. Hỏi đồ vật thuộc về ai
Công thức: 这/那 + 是 + 谁的 + Danh từ?
Ví dụ:
- 这是谁的书? / Zhè shì shéi de shū? / Đây là sách của ai?
- 那是谁的手机? / Nà shì shéi de shǒujī? / Kia là điện thoại của ai?
- 这是谁的电脑? / Zhè shì shéi de diànnǎo? / Đây là máy tính của ai?
Khi trả lời, bạn có thể thay 谁 bằng đại từ nhân xưng hoặc tên người.
Ví dụ:
这是谁的书? / Zhè shì shéi de shū? / Đây là sách của ai?
这是我的书。 / Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.
4.2. Hỏi bằng 谁的 khi đối tượng đã rõ
Nếu đối tượng đã được xác định, bạn có thể sử dụng 谁的 mà không cần nhắc lại danh từ.
Ví dụ:
- 这本书是谁的? / Zhè běn shū shì shéi de? / Quyển sách này là của ai?
- 这个手机是谁的? / Zhège shǒujī shì shéi de? / Chiếc điện thoại này là của ai?
- 那个杯子是谁的? / Nàge bēizi shì shéi de? / Chiếc cốc kia là của ai?
Ví dụ hội thoại:
A: 这本书是谁的? / Zhè běn shū shì shéi de? / Quyển sách này là của ai?
B: 是我的。 / Shì wǒ de. / Là của tôi.
Trong câu trả lời, không cần lặp lại danh từ 书 vì cả người nói và người nghe đều đã biết đối tượng được hỏi.
5. Cách dùng 有 (yǒu) để diễn đạt sự sở hữu
Ngoài 的, tiếng Trung còn sử dụng 有 để diễn đạt việc một người có hoặc sở hữu thứ gì đó. Tuy nhiên, 有 là động từ, khác với chức năng liên kết danh từ của 的.
Xem thêm: Cách sử dụng 有 (yǒu) trong tiếng Trung: Hướng dẫn ngữ pháp đơn giản kèm ví dụ
5.1. Cấu trúc khẳng định với 有
Công thức: Chủ ngữ + 有 + Danh từ/cụm danh từ
Ví dụ:
- 我有一本书。 / Wǒ yǒu yì běn shū. / Tôi có một quyển sách.
- 他有一个手机。 / Tā yǒu yí ge shǒujī. / Anh ấy có một chiếc điện thoại.
- 我有两个哥哥。 / Wǒ yǒu liǎng ge gēge. / Tôi có hai anh trai.
- 她有一个妹妹。 / Tā yǒu yí ge mèimei. / Cô ấy có một em gái.
- 我们有三个老师。 / Wǒmen yǒu sān ge lǎoshī. / Chúng tôi có ba giáo viên.
Trong các câu này, 有 là vị ngữ, diễn đạt sự sở hữu hoặc một mối quan hệ mà chủ ngữ có với đối tượng phía sau.
5.2. Cách hỏi về sự sở hữu với 有
Để hỏi ai đó có một đồ vật hay không, bạn có thể sử dụng câu hỏi với 吗 hoặc cấu trúc khẳng định – phủ định 有没有.
Công thức 1: Chủ ngữ + 有 + Danh từ + 吗?
Ví dụ:
- 你有手机吗? / Nǐ yǒu shǒujī ma? / Bạn có điện thoại không?
- 你有哥哥吗? / Nǐ yǒu gēge ma? / Bạn có anh trai không?
- 你有时间吗? / Nǐ yǒu shíjiān ma? / Bạn có thời gian không?
Công thức 2: Chủ ngữ + 有没有 + Danh từ?
Ví dụ:
- 你有没有手机? / Nǐ yǒu méiyǒu shǒujī? / Bạn có điện thoại không?
- 他有没有妹妹? / Tā yǒu méiyǒu mèimei? / Anh ấy có em gái không?
Hai cách hỏi đều có thể được sử dụng để xác định sự sở hữu.
Ví dụ hội thoại:
A: 你有手机吗? / Nǐ yǒu shǒujī ma? / Bạn có điện thoại không?
B: 有。 / Yǒu. / Có.
A: 你有没有电脑? / Nǐ yǒu méiyǒu diànnǎo? / Bạn có máy tính không?
B: 没有。 / Méiyǒu. / Không có.
5.3. Phủ định sự sở hữu với 没有
Khi muốn diễn đạt một người không có thứ gì đó, tiếng Trung sử dụng 没有.
Công thức: Chủ ngữ + 没有 + Danh từ
Ví dụ:
- 我没有手机。 / Wǒ méiyǒu shǒujī. / Tôi không có điện thoại.
- 他没有哥哥。 / Tā méiyǒu gēge. / Anh ấy không có anh trai.
- 我今天没有时间。 / Wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān. / Hôm nay tôi không có thời gian.
Không sử dụng 不有 để phủ định sự sở hữu.
Đây là cấu trúc đã được học trong bài về câu phủ định. Trong bài này, bạn chỉ cần ghi nhớ cách kết hợp 有 và 没有 khi nói về những thứ một người có hoặc không có.
6. Phân biệt 的 (de) và 有 (yǒu)
Mặc dù 的 và 有 đều có thể xuất hiện trong những câu liên quan đến sở hữu, chúng có chức năng ngữ pháp khác nhau.
6.1. Bảng so sánh 的 và 有
| Tiêu chí | 的 (de) | 有 (yǒu) |
| Từ loại | Trợ từ kết cấu | Động từ |
| Chức năng | Liên kết người sở hữu với đối tượng được sở hữu | Diễn đạt việc có hoặc sở hữu một đối tượng |
| Cấu trúc | Người sở hữu + 的 + Danh từ | Chủ ngữ + 有 + Danh từ |
| Ví dụ | 我的书 / Wǒ de shū / Sách của tôi | 我有书。 / Wǒ yǒu shū. / Tôi có sách. |
| Cách phủ định | Phụ thuộc vào cấu trúc câu chứa cụm sở hữu | 没有 |
| Cách hỏi | 谁的 (của ai) | 有……吗? hoặc 有没有……? |
6.2. So sánh hai cách diễn đạt sở hữu
Hãy xem hai câu:
这是我的书。 / Zhè shì wǒ de shū. / Đây là sách của tôi.
我有一本书。 / Wǒ yǒu yì běn shū. / Tôi có một quyển sách.
Trong câu thứ nhất, 我的书 là một cụm danh từ có quan hệ sở hữu. Người nói đang xác định quyển sách thuộc về mình.
Trong câu thứ hai, 有 là động từ chính, cho biết người nói có một quyển sách.
Hai câu đều liên quan đến sở hữu nhưng không hoàn toàn giống nhau về ý nghĩa và cách sử dụng.
Tương tự:
这是他的手机。 / Zhè shì tā de shǒujī. / Đây là điện thoại của anh ấy.
他有手机。 / Tā yǒu shǒujī. / Anh ấy có điện thoại.
Câu đầu xác định chủ sở hữu của một chiếc điện thoại. Câu sau chỉ cho biết anh ấy có điện thoại.
6.3. Kết hợp 的 và 有 trong cùng một câu
的 và 有 có thể cùng xuất hiện trong một câu mà không gây mâu thuẫn về ngữ pháp.
Ví dụ:
- 我的朋友有手机。 / Wǒ de péngyou yǒu shǒujī. / Bạn của tôi có điện thoại.
- 他的老师有一本书。 / Tā de lǎoshī yǒu yì běn shū. / Giáo viên của anh ấy có một quyển sách.
- 我妈妈有一个电脑。 / Wǒ māma yǒu yí ge diànnǎo. / Mẹ tôi có một chiếc máy tính.
Trong câu 我的朋友有手机, 我的朋友 là chủ ngữ, còn 有手机 là vị ngữ. 的 liên kết 我 với 朋友, trong khi 有 diễn đạt việc người bạn đó có điện thoại.
Đây là một cách kết hợp rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
7. Những lỗi thường gặp khi nói về người, sự vật và sở hữu
Khi mới học, người học thường nhầm lẫn vị trí của 的, sử dụng 有 thay cho 是 hoặc bỏ lượng từ sau 这 và 那.
| Lỗi | Cách diễn đạt chưa đúng hoặc chưa phù hợp | Cách diễn đạt đúng |
| Đặt 的 sai vị trí | 我书的 | 我的书 / Wǒ de shū / Sách của tôi |
| Dùng 有 để giới thiệu danh tính | 他有老师。 (khi muốn nói “Anh ấy là giáo viên”) | 他是老师。 / Tā shì lǎoshī. / Anh ấy là giáo viên. |
| Thiếu lượng từ trước danh từ đếm được | 这个书 | 这本书 / Zhè běn shū / Quyển sách này |
| Dùng 不有 để phủ định sở hữu | 我不有手机。 | 我没有手机。 / Wǒ méiyǒu shǒujī. / Tôi không có điện thoại. |
| Nhầm câu hỏi về chủ sở hữu với câu hỏi về sự sở hữu | 你有这本书吗? (khi muốn hỏi sách thuộc về ai) | 这本书是谁的? / Zhè běn shū shì shéi de? / Quyển sách này là của ai? |
| Dùng 的 không cần thiết trong cụm danh từ chỉ định | 这个的手机 (khi muốn nói “chiếc điện thoại này”) | 这个手机 / Zhège shǒujī / Chiếc điện thoại này |
Một số lỗi xuất phát từ việc dịch từng từ theo thứ tự tiếng Việt. Chẳng hạn, “sách của tôi” phải được diễn đạt thành 我的书, với người sở hữu đứng trước 的 và danh từ đứng sau.
Ngoài ra, bạn cần phân biệt câu hỏi về chủ sở hữu và câu hỏi về việc có một đồ vật.
你有这本书吗? / Nǐ yǒu zhè běn shū ma? / Bạn có quyển sách này không?
这本书是谁的? / Zhè běn shū shì shéi de? / Quyển sách này là của ai?
Câu thứ nhất hỏi người nghe có quyển sách đó hay không. Câu thứ hai hỏi quyển sách thuộc về ai. Đây là hai ý nghĩa khác nhau, dù đều liên quan đến một đồ vật.
Đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định và các cấu trúc sở hữu là nền tảng giúp người học HSK 1 nói về người và sự vật trong những tình huống giao tiếp cơ bản. Bạn cần ghi nhớ cách sử dụng 我, 你, 他, 她 và các đại từ số nhiều; phân biệt 这 với 那; đồng thời biết đặt lượng từ khi dùng chúng trước danh từ đếm được.
Quan trọng hơn, hãy phân biệt rõ 的 và 有. 的 được dùng để liên kết người sở hữu với đối tượng được sở hữu, còn 有 là động từ diễn đạt việc một người có thứ gì đó. Khi muốn hỏi đồ vật thuộc về ai, bạn có thể sử dụng 谁的; khi muốn hỏi ai đó có đồ vật hay không, hãy sử dụng 有……吗 hoặc 有没有.
Khi đã nắm vững những cấu trúc này, bạn có thể kết hợp chúng để tạo các câu hoàn chỉnh như 这是我的书, 我的朋友有手机 hoặc 这本书是谁的, từ đó diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Trung.




